当地
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
当地 nghĩa là đây, ở đây, nơi đây.
Nghĩa của 当地
Danh từ
- Đây, ở đây, nơi đây.
Câu ví dụ với 当地
- 当地の気候はフランスのそれと似ている。 Khí hậu nơi đây giống khí hậu Pháp.Tatoeba #123988
- 当地では冬はたくさん雪が降る。 Chúng tôi nhận được rất nhiều tuyết ở đây vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124001
- 君は当地に住んでいるのか。 Bạn có sống ở đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177036
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ this place; here
Câu hỏi thường gặp
当地 nghĩa là gì?
当地 (danh từ) nghĩa là đây, ở đây, nơi đây.
当地 đọc là gì?
当地 đọc là とうち (romaji: tōchi).