TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

当地(とうち)

từ thông dụng
とうちtōchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 当 đương·地 địa

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

当地 nghĩa là đây, ở đây, nơi đây.

Nghĩa của 当地

Danh từ

  1. Đây, ở đây, nơi đây.

Câu ví dụ với 当地

  • 当地の気候はフランスのそれと似ている。 Khí hậu nơi đây giống khí hậu Pháp.Tatoeba #123988
  • 当地では冬はたくさん雪が降る。 Chúng tôi nhận được rất nhiều tuyết ở đây vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124001
  • 君は当地に住んでいるのか。 Bạn có sống ở đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177036

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ this place; here

Câu hỏi thường gặp

当地 nghĩa là gì?

当地 (danh từ) nghĩa là đây, ở đây, nơi đây.

当地 đọc là gì?

当地 đọc là とうち (romaji: tōchi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.