TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

在野党(ざいやとう)

ざいやとうzaiyatō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẠI DÃ ĐẢNG 在 tại·野 dã·党 đảng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tại dã đảng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

在野党 nghĩa là đối lập.

Nghĩa của 在野党

Danh từ

  1. Đối lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ party out of office; party not in power; opposition

Câu hỏi thường gặp

在野党 nghĩa là gì?

在野党 (danh từ) nghĩa là đối lập.

在野党 đọc là gì?

在野党 đọc là ざいやとう (romaji: zaiyatō).

Âm Hán Việt của 在野党 là gì?

Âm Hán Việt của 在野党 là "tại dã đảng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.