在野党
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tại dã đảng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
在野党 nghĩa là đối lập.
Nghĩa của 在野党
Danh từ
- Đối lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ party out of office; party not in power; opposition
Câu hỏi thường gặp
在野党 nghĩa là gì?
在野党 (danh từ) nghĩa là đối lập.
在野党 đọc là gì?
在野党 đọc là ざいやとう (romaji: zaiyatō).
Âm Hán Việt của 在野党 là gì?
Âm Hán Việt của 在野党 là "tại dã đảng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.