TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

目的地(もくてきち)

từ thông dụng
もくてきちmokutekichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỤC ĐÍCH ĐỊA 目 mục·的 đích·地 địa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mục đích địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

目的地 nghĩa là điểm đến, đích.

Nghĩa của 目的地

Danh từ

  1. Điểm đến, đích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ destination (one is heading towards); goal

Câu hỏi thường gặp

目的地 nghĩa là gì?

目的地 (danh từ) nghĩa là điểm đến, đích.

目的地 đọc là gì?

目的地 đọc là もくてきち (romaji: mokutekichi).

Âm Hán Việt của 目的地 là gì?

Âm Hán Việt của 目的地 là "mục đích địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.