地球
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
地球 nghĩa là địa cầu, trái đất, đất.
Nghĩa của 地球
Danh từ riêng
- Địa Cầu, Trái Đất, đất. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 地球
Câu ví dụ với 地球
- かつては、地球が宇宙の中心であると思われていた。 Trái Đất đã từng được cho là trung tâm của vũ trụ.Tatoeba #226337
- 地球は平らだと信じられていた。 Trái đất từng được tin rằng nó là một mặt phẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126946
- 地球は内部に大きな磁石を持ったボールのようなものである。 Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126948
- 「地球環境のために」と言っているが、実際には「地球で生きていく人間のため」だ。 Tôi nói là "Vì môi trường của Trái Đất", nhưng thực ra nó là "Vì những người đang sống trên Trái Đất". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182227
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Earth; the globe
Câu hỏi thường gặp
地球 nghĩa là gì?
地球 (danh từ riêng) nghĩa là địa cầu, trái đất, đất.
地球 đọc là gì?
地球 đọc là ちきゅう (romaji: chikyū).
Âm Hán Việt của 地球 là gì?
Âm Hán Việt của 地球 là "địa cầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.