地理
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa lí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
地理 nghĩa là địa lí.
Nghĩa của 地理
Danh từ
- Địa lí. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 地理
Câu ví dụ với 地理
- 地理学の知識は下手です。 Tôi có kiến thức hạn hẹp về địa lý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13155631
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ geography
Câu hỏi thường gặp
地理 nghĩa là gì?
地理 (danh từ) nghĩa là địa lí.
地理 đọc là gì?
地理 đọc là ちり (romaji: chiri).
Âm Hán Việt của 地理 là gì?
Âm Hán Việt của 地理 là "địa lí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.