TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地理(ちり)

JLPT N4 từ thông dụng
ちりchiri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA LÍ 地 địa·理 lí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa lí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

地理 nghĩa là địa lí.

Nghĩa của 地理

Danh từ

  1. Địa lí. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 地理

Câu ví dụ với 地理

  • 地理学の知識は下手です。 Tôi có kiến thức hạn hẹp về địa lý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13155631

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ geography

Câu hỏi thường gặp

地理 nghĩa là gì?

地理 (danh từ) nghĩa là địa lí.

地理 đọc là gì?

地理 đọc là ちり (romaji: chiri).

Âm Hán Việt của 地理 là gì?

Âm Hán Việt của 地理 là "địa lí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.