基地
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cơ địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
基地 nghĩa là căn cứ.
Nghĩa của 基地
Danh từ
- Căn cứ.
Từ liên quan với 基地
Từ ghép có 基地
Câu ví dụ với 基地
- 昨日、彼は基地に帰らなかった。 Hôm qua, anh ta đã không quay về căn cứ.Tatoeba #170137
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ base (military, expedition, etc.)
- Hậu tố enthusiast; maniac; fanatic; nut; freak (tiếng lóng mạng, đùa)
Câu hỏi thường gặp
基地 nghĩa là gì?
基地 (danh từ) nghĩa là căn cứ.
基地 đọc là gì?
基地 đọc là きち (romaji: kichi).
Âm Hán Việt của 基地 là gì?
Âm Hán Việt của 基地 là "cơ địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.