TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

余地(よち)

JLPT N1 từ thông dụng
よちyochi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DƯ ĐỊA 余 dư·地 địa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dư địa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

余地 nghĩa là chỗ, dư địa.

Nghĩa của 余地

Danh từ

  1. Chỗ.
  2. Dư địa. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 餘地

Câu ví dụ với 余地

  • 宇宙が無限であるということに疑いの余地はない。 Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.Tatoeba #935413

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ space; room; unused land
  • Danh từ room (for reconsideration, doubt, etc.); leeway; margin

Câu hỏi thường gặp

余地 nghĩa là gì?

余地 (danh từ) nghĩa là chỗ, dư địa.

余地 đọc là gì?

余地 đọc là よち (romaji: yochi).

Âm Hán Việt của 余地 là gì?

Âm Hán Việt của 余地 là "dư địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.