余地
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dư địa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
余地 nghĩa là chỗ, dư địa.
Nghĩa của 余地
Danh từ
- Chỗ.
- Dư địa. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 餘地
Câu ví dụ với 余地
- 宇宙が無限であるということに疑いの余地はない。 Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.Tatoeba #935413
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ space; room; unused land
- Danh từ room (for reconsideration, doubt, etc.); leeway; margin
Câu hỏi thường gặp
余地 nghĩa là gì?
余地 (danh từ) nghĩa là chỗ, dư địa.
余地 đọc là gì?
余地 đọc là よち (romaji: yochi).
Âm Hán Việt của 余地 là gì?
Âm Hán Việt của 余地 là "dư địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.