地震
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa chấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
地震 nghĩa là động đất, địa chấn.
Nghĩa của 地震
Danh từ
- Động đất, địa chấn. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 地震
Câu ví dụ với 地震
- その地震は大災害をもたらした。 Trận động đất đã mang đến thảm họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207870
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ earthquake
Câu hỏi thường gặp
地震 nghĩa là gì?
地震 (danh từ) nghĩa là động đất, địa chấn.
地震 đọc là gì?
地震 đọc là じしん (romaji: jishin).
Âm Hán Việt của 地震 là gì?
Âm Hán Việt của 地震 là "địa chấn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.