TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地震(じしん)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
じしんjishin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA CHẤN 地 địa·震 chấn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa chấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

地震 nghĩa là động đất, địa chấn.

Nghĩa của 地震

Danh từ

  1. Động đất, địa chấn. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 地震

Câu ví dụ với 地震

  • その地震は大災害をもたらした。 Trận động đất đã mang đến thảm họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207870

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earthquake

Câu hỏi thường gặp

地震 nghĩa là gì?

地震 (danh từ) nghĩa là động đất, địa chấn.

地震 đọc là gì?

地震 đọc là じしん (romaji: jishin).

Âm Hán Việt của 地震 là gì?

Âm Hán Việt của 地震 là "địa chấn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.