力
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
力 nghĩa là sức mạnh, lực, khả năng, quyền lực.
Nghĩa của 力
Danh từ
- Sức mạnh, lực, khả năng.
- Quyền lực, khả năng, sức.
Từ liên quan với 力
Từ ghép có 力
- 努力 — Nỗ lực, cố gắng.
- 能力 — Năng lực.
- 協力 — Sự hợp tác, hợp tác.
- 暴力 — Bạo lực.
- 権力 — Quyền lực.
- 視力 — Thị lực, thị giác, sức nhìn, tầm nhìn.
- 想像力 — Sự hình dung, sự tưởng tượng.
- 原子力 — Nguyên tử lực, năng lượng hạt nhân.
- 体力 — Thể lực.
- 記憶力 — Nhớ, trí nhớ.
- 影響力 — Ảnh hưởng.
- 精力 — Tinh lực.
- 圧力 — Áp lực.
- 活力 — Hoạt lực, năng lượng.
- 勢力 — Thế lực, lực lượng.
- 創造力 — Óc sáng tạo, tính sáng tạo.
- 知力 — Trí tuệ, trí năng.
- 武力 — Vũ lực.
- 出力 — Đầu ra.
- 効力 — Hiệu lực.
- 重力 — Trọng lực, lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.
- 馬力 — Mã lực.
- 無重力 — Sự không trọng lượng.
- 抵抗力 — Sức cản.
- 潜在能力 — Tiềm năng.
- 動力 — Động lực.
- 力学 — Cơ học.
- 遠心力 — Lực li tâm.
- 主力 — Chủ lực.
- 威力 — Uy lực.
Câu ví dụ với 力
- 驚きの余り話す力がなくなってしまった。 Vì quá ngạc nhiên, tôi đã không thể nói nên lời.Tatoeba #180020
- 知識は力なり。 Tri thức là sức mạnh.Tatoeba #127044
- 彼は力を使い果たした。 Anh ta hết năng lượng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98931
- テレビは創造力を鈍らせる力がある。 Tivi có thể làm giảm khả năng sáng tạo của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201979
- 情勢は政府の力ではどうにもならなくなった。 Tình huống này nằm ngoài khả năng kiểm soát của chính phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146054
- 彼は若いけれども、その仕事をやりとげる力がある。 Mặc dù anh ta còn trẻ, anh ta vẫn có đủ khà năng để làm nhiệm vụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104599
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ force; strength; might; vigour; vigor
- Danh từ capability; ability; proficiency; capacity; faculty
- Danh từ efficacy; effect
- Danh từ effort; endeavours; endeavors; exertions
- Danh từ power; authority; influence; good offices; agency
- Danh từ support; help; aid; assistance
- Danh từ stress; emphasis
- Danh từ means; resources
Câu hỏi thường gặp
力 nghĩa là gì?
力 (danh từ) nghĩa là sức mạnh, lực, khả năng, quyền lực.
力 đọc là gì?
力 đọc là ちから (romaji: chikara).
Âm Hán Việt của 力 là gì?
Âm Hán Việt của 力 là "lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.