TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

力(ちから)

JLPT N4 từ thông dụng
ちからchikara giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỰC 力 lực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

力 nghĩa là sức mạnh, lực, khả năng, quyền lực.

Nghĩa của 力

Danh từ

  1. Sức mạnh, lực, khả năng.
  2. Quyền lực, khả năng, sức.

Từ liên quan với 力

Từ ghép có 力

Câu ví dụ với 力

  • 驚きの余り話す力がなくなってしまった。 Vì quá ngạc nhiên, tôi đã không thể nói nên lời.Tatoeba #180020
  • 知識は力なり。 Tri thức là sức mạnh.Tatoeba #127044
  • 彼は力を使い果たした。 Anh ta hết năng lượng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98931
  • テレビは創造力を鈍らせる力がある。 Tivi có thể làm giảm khả năng sáng tạo của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201979
  • 情勢は政府の力ではどうにもならなくなった。 Tình huống này nằm ngoài khả năng kiểm soát của chính phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146054
  • 彼は若いけれども、その仕事をやりとげる力がある。 Mặc dù anh ta còn trẻ, anh ta vẫn có đủ khà năng để làm nhiệm vụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104599

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ force; strength; might; vigour; vigor
  • Danh từ capability; ability; proficiency; capacity; faculty
  • Danh từ efficacy; effect
  • Danh từ effort; endeavours; endeavors; exertions
  • Danh từ power; authority; influence; good offices; agency
  • Danh từ support; help; aid; assistance
  • Danh từ stress; emphasis
  • Danh từ means; resources

Câu hỏi thường gặp

力 nghĩa là gì?

力 (danh từ) nghĩa là sức mạnh, lực, khả năng, quyền lực.

力 đọc là gì?

力 đọc là ちから (romaji: chikara).

Âm Hán Việt của 力 là gì?

Âm Hán Việt của 力 là "lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.