活力
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoạt lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
活力 nghĩa là hoạt lực, năng lượng.
Nghĩa của 活力
Danh từ
- Hoạt lực, năng lượng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vitality; energy; dynamism
Câu hỏi thường gặp
活力 nghĩa là gì?
活力 (danh từ) nghĩa là hoạt lực, năng lượng.
活力 đọc là gì?
活力 đọc là かつりょく (romaji: katsuryoku).
Âm Hán Việt của 活力 là gì?
Âm Hán Việt của 活力 là "hoạt lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.