権力
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyền lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
権力 nghĩa là quyền lực.
Nghĩa của 権力
Danh từ
- Quyền lực. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 権力
- 王は権力を乱用した。 Vị vua đã lạm dụng quyền hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188496
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (political) power; authority; influence
Câu hỏi thường gặp
権力 nghĩa là gì?
権力 (danh từ) nghĩa là quyền lực.
権力 đọc là gì?
権力 đọc là けんりょく (romaji: kenryoku).
Âm Hán Việt của 権力 là gì?
Âm Hán Việt của 権力 là "quyền lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.