TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遠心力(えんしんりょく)

từ thông dụng
えんしんりょくenshinryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VIỄN TÂM LỰC 遠 viễn·心 tâm·力 lực

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “viễn tâm lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

遠心力 nghĩa là lực li tâm.

Nghĩa của 遠心力

Danh từ

  1. Lực li tâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centrifugal force

Câu hỏi thường gặp

遠心力 nghĩa là gì?

遠心力 (danh từ) nghĩa là lực li tâm.

遠心力 đọc là gì?

遠心力 đọc là えんしんりょく (romaji: enshinryoku).

Âm Hán Việt của 遠心力 là gì?

Âm Hán Việt của 遠心力 là "viễn tâm lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.