TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

暴力(ぼうりょく)

JLPT N1 từ thông dụng
ぼうりょくbōryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠO LỰC 暴 bạo·力 lực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạo lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

暴力 nghĩa là bạo lực.

Nghĩa của 暴力

Danh từ

  1. Bạo lực. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 暴力

  • 家庭内暴力 — Bạo hành gia đình, bạo lực gia đình.
  • 非暴力 — Phi bạo lực, bất bạo động.

Câu ví dụ với 暴力

  • 最近の漫画は暴力や性の描写が多すぎる。 Truyện tranh dạo này có quá nhiều nóng bạo lực.Tatoeba #170683

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ violence; mayhem

Câu hỏi thường gặp

暴力 nghĩa là gì?

暴力 (danh từ) nghĩa là bạo lực.

暴力 đọc là gì?

暴力 đọc là ぼうりょく (romaji: bōryoku).

Âm Hán Việt của 暴力 là gì?

Âm Hán Việt của 暴力 là "bạo lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.