TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

動力(どうりょく)

JLPT N1 từ thông dụng
どうりょくdōryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘNG LỰC 動 động·力 lực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

動力 nghĩa là động lực.

Nghĩa của 動力

Danh từ

  1. Động lực. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 動力

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ power; motive power
  • Danh từ three-phase electricity

Câu hỏi thường gặp

動力 nghĩa là gì?

動力 (danh từ) nghĩa là động lực.

動力 đọc là gì?

動力 đọc là どうりょく (romaji: dōryoku).

Âm Hán Việt của 動力 là gì?

Âm Hán Việt của 動力 là "động lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.