TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

抵抗力(ていこうりょく)

ていこうりょくteikōryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỂ KHÁNG LỰC 抵 để·抗 kháng·力 lực

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “để kháng lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

抵抗力 nghĩa là sức cản.

Nghĩa của 抵抗力

Danh từ

  1. Sức cản.

Câu ví dụ với 抵抗力

  • このビタミンは病気に対する抵抗力を強めます。 Vitamin này sẽ giúp tăng cường sức đề kháng với bệnh tật.Tatoeba #1240938

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (power of) resistance

Câu hỏi thường gặp

抵抗力 nghĩa là gì?

抵抗力 (danh từ) nghĩa là sức cản.

抵抗力 đọc là gì?

抵抗力 đọc là ていこうりょく (romaji: teikōryoku).

Âm Hán Việt của 抵抗力 là gì?

Âm Hán Việt của 抵抗力 là "để kháng lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.