TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

馬力(ばりき)

từ thông dụng
ばりきbariki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÃ LỰC 馬 mã·力 lực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mã lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

馬力 nghĩa là mã lực.

Nghĩa của 馬力

Danh từ

  1. Mã lực. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horsepower; hp
  • Danh từ energy; vitality; vigour; strength
  • Danh từ horse-drawn cart (cũ)

Câu hỏi thường gặp

馬力 nghĩa là gì?

馬力 (danh từ) nghĩa là mã lực.

馬力 đọc là gì?

馬力 đọc là ばりき (romaji: bariki).

Âm Hán Việt của 馬力 là gì?

Âm Hán Việt của 馬力 là "mã lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.