TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

知力(ちりょく)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちりょくchiryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRI LỰC 知 tri·力 lực

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tri lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

知力 nghĩa là trí tuệ, trí năng.

Nghĩa của 知力

Danh từ

  1. Trí tuệ, trí năng.

Cách viết khác: 智力

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intellectual power; mental capacity; intellect; intelligence; brains

Câu hỏi thường gặp

知力 nghĩa là gì?

知力 (danh từ) nghĩa là trí tuệ, trí năng.

知力 đọc là gì?

知力 đọc là ちりょく (romaji: chiryoku).

Âm Hán Việt của 知力 là gì?

Âm Hán Việt của 知力 là "tri lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.