TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

効力(こうりょく)

JLPT N2 từ thông dụng
こうりょくkōryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỆU LỰC 効 hiệu·力 lực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệu lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

効力 nghĩa là hiệu lực.

Nghĩa của 効力

Danh từ

  1. Hiệu lực. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 効力

  • 私の生きているうちに共産主義が効力を持つことは無いだろう。 Cộng sản sẽ chẳng bao giờ tồn tại đến đời của tôi.Tatoeba #4943

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ effect; efficacy; validity; potency

Câu hỏi thường gặp

効力 nghĩa là gì?

効力 (danh từ) nghĩa là hiệu lực.

効力 đọc là gì?

効力 đọc là こうりょく (romaji: kōryoku).

Âm Hán Việt của 効力 là gì?

Âm Hán Việt của 効力 là "hiệu lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.