劇場
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kịch trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
劇場 nghĩa là nhà hát, rạp hát.
Nghĩa của 劇場
Danh từ
- Nhà hát, rạp hát.
Câu ví dụ với 劇場
- 劇場には大勢の観衆がいました。 Có một lượng lớn khán giả tại rạp chiếu phim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175992
- 彼はその劇場で映写係をやっている。 Anh ta là người điểu khiển máy chiếu trong rạp hát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112939
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ theatre; theater; playhouse
Câu hỏi thường gặp
劇場 nghĩa là gì?
劇場 (danh từ) nghĩa là nhà hát, rạp hát.
劇場 đọc là gì?
劇場 đọc là げきじょう (romaji: gekijō).
Âm Hán Việt của 劇場 là gì?
Âm Hán Việt của 劇場 là "kịch trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.