TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

視力(しりょく)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しりょくshiryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỊ LỰC 視 thị·力 lực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

視力 nghĩa là thị lực, thị giác, sức nhìn.

Nghĩa của 視力

Danh từ

  1. Thị lực, thị giác, sức nhìn, tầm nhìn. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 視力

Câu ví dụ với 視力

  • 副作用としては、視力障害があります。 Tác dụng phụ của nó là gây suy giảm thị lực.Tatoeba #74097

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eyesight; vision; visual acuity

Câu hỏi thường gặp

視力 nghĩa là gì?

視力 (danh từ) nghĩa là thị lực, thị giác, sức nhìn.

視力 đọc là gì?

視力 đọc là しりょく (romaji: shiryoku).

Âm Hán Việt của 視力 là gì?

Âm Hán Việt của 視力 là "thị lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.