視力
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
視力 nghĩa là thị lực, thị giác, sức nhìn.
Nghĩa của 視力
Danh từ
- Thị lực, thị giác, sức nhìn, tầm nhìn. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 視力
Câu ví dụ với 視力
- 副作用としては、視力障害があります。 Tác dụng phụ của nó là gây suy giảm thị lực.Tatoeba #74097
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eyesight; vision; visual acuity
Câu hỏi thường gặp
視力 nghĩa là gì?
視力 (danh từ) nghĩa là thị lực, thị giác, sức nhìn.
視力 đọc là gì?
視力 đọc là しりょく (romaji: shiryoku).
Âm Hán Việt của 視力 là gì?
Âm Hán Việt của 視力 là "thị lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.