TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

力学(りきがく)

từ thông dụng
りきがくrikigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỰC HỌC 力 lực·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lực học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

力学 nghĩa là cơ học.

Nghĩa của 力学

Danh từ

  1. Cơ học.

Từ liên quan với 力学

Từ ghép có 力学

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mechanics; dynamics

Câu hỏi thường gặp

力学 nghĩa là gì?

力学 (danh từ) nghĩa là cơ học.

力学 đọc là gì?

力学 đọc là りきがく (romaji: rikigaku).

Âm Hán Việt của 力学 là gì?

Âm Hán Việt của 力学 là "lực học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.