威力
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “uy lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
威力 nghĩa là uy lực.
Nghĩa của 威力
Danh từ
- Uy lực. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 偉力
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ power; might; authority; influence
Câu hỏi thường gặp
威力 nghĩa là gì?
威力 (danh từ) nghĩa là uy lực.
威力 đọc là gì?
威力 đọc là いりょく (romaji: iryoku).
Âm Hán Việt của 威力 là gì?
Âm Hán Việt của 威力 là "uy lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.