TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

威力(いりょく)

JLPT N1 từ thông dụng
いりょくiryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt UY LỰC 威 uy·力 lực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “uy lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

威力 nghĩa là uy lực.

Nghĩa của 威力

Danh từ

  1. Uy lực. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 偉力

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ power; might; authority; influence

Câu hỏi thường gặp

威力 nghĩa là gì?

威力 (danh từ) nghĩa là uy lực.

威力 đọc là gì?

威力 đọc là いりょく (romaji: iryoku).

Âm Hán Việt của 威力 là gì?

Âm Hán Việt của 威力 là "uy lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.