Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
記憶力 nghĩa là nhớ, trí nhớ.
Nghĩa của 記憶力
Danh từ
Nhớ, trí nhớ.
Câu ví dụ với 記憶力
彼の記憶力にはほとほと感心する。Tôi vô cùng ấn tượng về trí nhớ của anh ấy.Tatoeba #117803
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ memory; ability to remember
Câu hỏi thường gặp
記憶力 nghĩa là gì?
記憶力 (danh từ) nghĩa là nhớ, trí nhớ.
記憶力 đọc là gì?
記憶力 đọc là きおくりょく (romaji: kiokuryoku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.