能力
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “năng lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
能力 nghĩa là năng lực.
Nghĩa của 能力
Danh từ
- Năng lực. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 能力
- 潜在能力 — Tiềm năng.
Câu ví dụ với 能力
- 予知能力とは霊力を使って、未来に起こることがらについて知ること。 Năng lực tiên tri là năng lực sử dụng sức mạnh tâm linh để dự đoán những chuyện xảy ra trong tương lai.Tatoeba #74527
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ability; faculty
Câu hỏi thường gặp
能力 nghĩa là gì?
能力 (danh từ) nghĩa là năng lực.
能力 đọc là gì?
能力 đọc là のうりょく (romaji: nōryoku).
Âm Hán Việt của 能力 là gì?
Âm Hán Việt của 能力 là "năng lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.