TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

能力(のうりょく)

JLPT N3 từ thông dụng
のうりょくnōryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NĂNG LỰC 能 năng·力 lực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “năng lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

能力 nghĩa là năng lực.

Nghĩa của 能力

Danh từ

  1. Năng lực. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 能力

Câu ví dụ với 能力

  • 予知能力とは霊力を使って、未来に起こることがらについて知ること。 Năng lực tiên tri là năng lực sử dụng sức mạnh tâm linh để dự đoán những chuyện xảy ra trong tương lai.Tatoeba #74527

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ability; faculty

Câu hỏi thường gặp

能力 nghĩa là gì?

能力 (danh từ) nghĩa là năng lực.

能力 đọc là gì?

能力 đọc là のうりょく (romaji: nōryoku).

Âm Hán Việt của 能力 là gì?

Âm Hán Việt của 能力 là "năng lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.