TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

協力(きょうりょく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きょうりょくkyōryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỆP LỰC 協 hiệp·力 lực

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiệp lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

協力 nghĩa là sự hợp tác, hợp tác.

Nghĩa của 協力

Danh từ

  1. Sự hợp tác, hợp tác.

Cách viết khác: 共力

Từ ghép có 協力

Câu ví dụ với 協力

  • もし暇なら、Tatoebaに協力してください。 Nếu bạn chán, bạn có thể đóng góp cho Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2060273
  • この協力の結果がどうなるか、だれにも予測できない。 Không ai có thể dự đoán trước được kết quả của cuộc hợp tác này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8998252

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cooperation; collaboration; help; support

Câu hỏi thường gặp

協力 nghĩa là gì?

協力 (danh từ) nghĩa là sự hợp tác, hợp tác.

協力 đọc là gì?

協力 đọc là きょうりょく (romaji: kyōryoku).

Âm Hán Việt của 協力 là gì?

Âm Hán Việt của 協力 là "hiệp lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.