協力
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiệp lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
協力 nghĩa là sự hợp tác, hợp tác.
Nghĩa của 協力
Danh từ
- Sự hợp tác, hợp tác.
Cách viết khác: 共力
Từ ghép có 協力
Câu ví dụ với 協力
- もし暇なら、Tatoebaに協力してください。 Nếu bạn chán, bạn có thể đóng góp cho Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2060273
- この協力の結果がどうなるか、だれにも予測できない。 Không ai có thể dự đoán trước được kết quả của cuộc hợp tác này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8998252
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cooperation; collaboration; help; support
Câu hỏi thường gặp
協力 nghĩa là gì?
協力 (danh từ) nghĩa là sự hợp tác, hợp tác.
協力 đọc là gì?
協力 đọc là きょうりょく (romaji: kyōryoku).
Âm Hán Việt của 協力 là gì?
Âm Hán Việt của 協力 là "hiệp lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.