TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

体力(たいりょく)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
たいりょくtairyoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỂ LỰC 体 thể·力 lực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thể lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

体力 nghĩa là thể lực.

Nghĩa của 体力

Danh từ

  1. Thể lực. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 体力

  • 体力に自信はおありですか? Bạn có tự tin vào thể lực của bản thân không?Tatoeba #3440952

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ physical strength; power; stamina; endurance; vigor
  • Danh từ strength (of a business, economy, etc.)

Câu hỏi thường gặp

体力 nghĩa là gì?

体力 (danh từ) nghĩa là thể lực.

体力 đọc là gì?

体力 đọc là たいりょく (romaji: tairyoku).

Âm Hán Việt của 体力 là gì?

Âm Hán Việt của 体力 là "thể lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.