体力
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thể lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
体力 nghĩa là thể lực.
Nghĩa của 体力
Danh từ
- Thể lực. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 体力
- 体力に自信はおありですか? Bạn có tự tin vào thể lực của bản thân không?Tatoeba #3440952
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ physical strength; power; stamina; endurance; vigor
- Danh từ strength (of a business, economy, etc.)
Câu hỏi thường gặp
体力 nghĩa là gì?
体力 (danh từ) nghĩa là thể lực.
体力 đọc là gì?
体力 đọc là たいりょく (romaji: tairyoku).
Âm Hán Việt của 体力 là gì?
Âm Hán Việt của 体力 là "thể lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.