TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

影響力(えいきょうりょく)

từ thông dụng
えいきょうりょくeikyōryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ẢNH HƯỞNG LỰC 影 ảnh·響 hưởng·力 lực

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ảnh hưởng lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

影響力 nghĩa là ảnh hưởng.

Nghĩa của 影響力

Danh từ

  1. Ảnh hưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ influence; clout; leverage

Câu hỏi thường gặp

影響力 nghĩa là gì?

影響力 (danh từ) nghĩa là ảnh hưởng.

影響力 đọc là gì?

影響力 đọc là えいきょうりょく (romaji: eikyōryoku).

Âm Hán Việt của 影響力 là gì?

Âm Hán Việt của 影響力 là "ảnh hưởng lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.