TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

力(ちから)になる

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちからになるchikaraninaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 力 lực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 力になる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to be helpful; to be dependable; to stand by (someone)

Cách chia của 力になる

Thể lịch sự (ます)力になります
Thể て力になって
Quá khứ (た)力になった
Phủ định (ない)力にならない
Khả năng力になれる
Ý chí (よう)力になろう
Điều kiện (ば)力になれば
Bị động力になられる
Sai khiến力にならせる
Mệnh lệnh力になれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 力になる

Câu ví dụ với 力になる

  • いつでも力になります。 Tôi sẽ luôn ở bên bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228813

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.