力になる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 力になる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to be helpful; to be dependable; to stand by (someone)
Cách chia của 力になる
| Thể lịch sự (ます) | 力になります |
| Thể て | 力になって |
| Quá khứ (た) | 力になった |
| Phủ định (ない) | 力にならない |
| Khả năng | 力になれる |
| Ý chí (よう) | 力になろう |
| Điều kiện (ば) | 力になれば |
| Bị động | 力になられる |
| Sai khiến | 力にならせる |
| Mệnh lệnh | 力になれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 力になる
Câu ví dụ với 力になる
- いつでも力になります。 Tôi sẽ luôn ở bên bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228813
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.