人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 人
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố -ian (e.g. Italian); -ite (e.g. Tokyoite)
- Hậu tố -er (e.g. performer, etc.); person working with ...
- Hậu tố man; person; people
Từ ghép có 人
- 友人 — Bạn bè.
- 人間 — Con người, người, loài người, nhân gian.
- 二人 — Hai người.
- 一人 — Một người.
- 人生 — Sống, cuộc sống.
- 日本人 — Người Nhật.
- アメリカ人 — Người mỹ, mỹ.
- 詩人 — Nhà thơ, thi nhân, thi sĩ.
- あの人 — Anh ấy, ông ấy, nó, bà ấy.
- 人口 — Dân số, nhân khẩu, dân cư, số dân.
- 外国人 — Người nước ngoài, người ngoại quốc, nước ngoài.
- 人形 — Búp bê, con rối, bù nhìn.
- 大人 — Người lớn, lớn.
- 美人 — Mĩ nhân, mỹ nhân, đẹp, người đẹp.
- 婦人 — Phụ nữ, nữ.
- 人類 — Con người; nhân loại.
- 人物 — Nhân vật.
- 主人 — Chủ nhân, chủ.
- 夫人 — Phu nhân, vợ.
- 犯人 — Tội phạm, thủ phạm.
- イギリス人 — Người Anh.
- 個人 — Cá nhân.
- 病人 — Bệnh nhân, người tàn tật, tàn tật.
- 殺人 — Giết người, ám sát.
- 隣人 — Láng giềng, hàng xóm.
- 男の人 — Đàn ông.
- 支配人 — Người quản lý.
- 村人 — Dân làng, dân nông thôn.
- 囚人 — Tù nhân, bị cáo.
- 英国人 — Người anh.
Câu ví dụ với 人
- ローマではローマ人がするようにせよ。 Nhập gia tùy tục.Tatoeba #192251
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).