TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人(ひと)の子(こ)

ひとのこhitonoko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 人 nhân·子 tử

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

人の子 nghĩa là con người.

Nghĩa của 人の子

Cụm từ

  1. Con Người.

Câu ví dụ với 人の子

  • 何人の子どもがいますか。 Bạn có mấy người con? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187375
  • 私、結婚してて、二人の子持ちなのよ。 Tôi đã cưới và có 2 đứa con (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11609706

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ (someone's) child; person with parents; (also) human; born human
  • Cụm từ other people's children
  • Cụm từ the Son of Man; Christ

Câu hỏi thường gặp

人の子 nghĩa là gì?

人の子 (cụm từ) nghĩa là con người.

人の子 đọc là gì?

人の子 đọc là ひとのこ (romaji: hitonoko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.