TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

英国人(えいこくじん)

tên riêng
えいこくじんeikokujin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ANH QUỐC NHÂN 英 anh·国 quốc·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “anh quốc nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

英国人 nghĩa là người anh.

Nghĩa của 英国人

Danh từ riêng

  1. Người anh.

Từ liên quan với 英国人

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Briton; Englishman

Câu hỏi thường gặp

英国人 nghĩa là gì?

英国人 (danh từ riêng) nghĩa là người anh.

英国人 đọc là gì?

英国人 đọc là えいこくじん (romaji: eikokujin).

Âm Hán Việt của 英国人 là gì?

Âm Hán Việt của 英国人 là "anh quốc nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.