英国人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “anh quốc nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
英国人 nghĩa là người anh.
Nghĩa của 英国人
Danh từ riêng
- Người anh.
Từ liên quan với 英国人
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Briton; Englishman
Câu hỏi thường gặp
英国人 nghĩa là gì?
英国人 (danh từ riêng) nghĩa là người anh.
英国人 đọc là gì?
英国人 đọc là えいこくじん (romaji: eikokujin).
Âm Hán Việt của 英国人 là gì?
Âm Hán Việt của 英国人 là "anh quốc nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.