村人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thôn nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
村人 nghĩa là dân làng, dân nông thôn.
Nghĩa của 村人
Danh từ
- Dân làng, dân nông thôn.
Câu ví dụ với 村人
- 村人たちは迷子を捜しに出た。 Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc.Tatoeba #138889
- 村人たちがおそれていたのは餓えた熊だった。 Nó chính là con gấu đói mà dân làng sợ hãi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139149
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ villager
Câu hỏi thường gặp
村人 nghĩa là gì?
村人 (danh từ) nghĩa là dân làng, dân nông thôn.
村人 đọc là gì?
村人 đọc là むらびと (romaji: murabito).
Âm Hán Việt của 村人 là gì?
Âm Hán Việt của 村人 là "thôn nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.