TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

夫人(ふじん)

JLPT N3 từ thông dụng
ふじんfujin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHU NHÂN 夫 phu·人 nhân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phu nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

夫人 nghĩa là phu nhân, vợ.

Nghĩa của 夫人

Danh từ

  1. tôn kính ngữ Phu nhân, vợ. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: ぶにん

Từ ghép có 夫人

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wife; Mrs; Madam (tôn kính ngữ)
  • Danh từ wife of a nobleman (cổ)
  • Danh từ consort (of the emperor) of the third rank (ritsuryō system) (cổ)

Câu hỏi thường gặp

夫人 nghĩa là gì?

夫人 (danh từ) nghĩa là phu nhân, vợ.

夫人 đọc là gì?

夫人 đọc là ふじん (romaji: fujin).

Âm Hán Việt của 夫人 là gì?

Âm Hán Việt của 夫人 là "phu nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.