詩人
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thi nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
詩人 nghĩa là nhà thơ, thi nhân, thi sĩ.
Nghĩa của 詩人
Danh từ
- Nhà thơ, thi nhân, thi sĩ. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 詩人
- 誰でも詩人になれるわけではない。 Không phải ai cũng có thể trở thành nhà thơ.Tatoeba #136806
- シェイクスピアは、イギリスが生んだ最大の詩人です。 Shakespeare là nhà thơ vĩ đại nhất mà nước Anh có được.Tatoeba #216577
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poet
Câu hỏi thường gặp
詩人 nghĩa là gì?
詩人 (danh từ) nghĩa là nhà thơ, thi nhân, thi sĩ.
詩人 đọc là gì?
詩人 đọc là しじん (romaji: shijin).
Âm Hán Việt của 詩人 là gì?
Âm Hán Việt của 詩人 là "thi nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.