男の人
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
男の人 nghĩa là đàn ông.
Nghĩa của 男の人
Cụm từ
- Đàn ông.
Câu ví dụ với 男の人
- 私が駅を出た時、男の人を見た。 Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông.Tatoeba #4963
- この男の人、誰? Người đàn ông này là ai?Tatoeba #2125116
- 男の人が羊を十一匹飼っていましが、九匹を除いて全部死んでしまいました。羊は何匹残っているでしょうか。 Một người có 11 còn cừu nhưng chết mất 9 con, hỏi người đó còn lại bao nhiêu con? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1198158
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ man
Câu hỏi thường gặp
男の人 nghĩa là gì?
男の人 (cụm từ) nghĩa là đàn ông.
男の人 đọc là gì?
男の人 đọc là おとこのひと (romaji: otokonohito).