二人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
二人 nghĩa là hai người.
Nghĩa của 二人
Danh từ
- Hai người.
Cách viết khác: 2人, ににん
Từ ghép có 二人
- 二人称 — Ngôi thứ hai.
Câu ví dụ với 二人
- 二人部屋をお願いします。 Cho tôi một phòng hai người.Tatoeba #123055
- あの二人はどうもできているらしい。 Hai người họ có vẻ như đang yêu nhau.Tatoeba #230516
- 二人の首相は何一つ共通点がなかった。 Hai vị thủ tướng không có điểm chung nào cả.Tatoeba #123103
- そのお金は彼ら二人で平等に分けられるでしょう。 Số tiền đó sẽ được chia đều cho hai người họ.Tatoeba #213302
- 私の夫には、兄が2人います。そう、私は三男の嫁です。 Chồng tôi có hai người anh trai. Đúng vậy, tôi là vợ của người con trai thứ ba.Tatoeba #76089
- 彼には兄弟が二人いて、一人は大阪で、もう一人は神戸で暮らしている。 Anh ấy có hai người anh em trai, một người sống ở Osaka, người còn lại sống ở Kobe.Tatoeba #118888
- 2人の男が見張りをしていた。 Hai người đàn ông đứng canh chừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235444
- 二人は幸せに暮らしました。めでたしめでたし。 Từ đó về sau, họ đã sống hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123068
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ two persons; two people; pair; couple
Câu hỏi thường gặp
二人 nghĩa là gì?
二人 (danh từ) nghĩa là hai người.
二人 đọc là gì?
二人 đọc là ふたり (romaji: futari).
Âm Hán Việt của 二人 là gì?
Âm Hán Việt của 二人 là "nhị nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.