TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

美人(びじん)

JLPT N3 từ thông dụng
びじんbijin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MĨ NHÂN 美 mĩ·人 nhân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mĩ nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

美人 nghĩa là mĩ nhân, mỹ nhân, đẹp.

Nghĩa của 美人

Danh từ

  1. Mĩ nhân, mỹ nhân, đẹp, người đẹp. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 美人

  • 傾城の美人 — Nói sắc đẹp của một người phụ nữ làm cho người ta mê mệt (nay thường dùng để đùa).

Câu ví dụ với 美人

  • 彼女は美人だとうぬぼれている。 Cô ấy tự hào về vẻ đẹp của bản thân.Tatoeba #87073
  • 彼女はたいした美人だ。 Cô ấy rất đẹp.Tatoeba #92205
  • 彼女が美人だと思っているのは私たちだけだ。 Chỉ mình chúng tôi thấy cô ấy đẹp.Tatoeba #95236
  • 彼女はけっして美人ではないが、何とも言えない愛敬がある。 Cô ấy hoàn toàn không phải là một người phụ nữ xinh đẹp, nhưng cô ấy lại có một cái duyên không thể tả.Tatoeba #92921
  • 私たちの先生は美人であったが、着飾るような人ではなかった。 Cô giáo của chúng là một người đẹp nhưng lại không phải là típ người mặc đẹp.Tatoeba #166884

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beautiful woman; (a) beauty; belle; good-looker

Câu hỏi thường gặp

美人 nghĩa là gì?

美人 (danh từ) nghĩa là mĩ nhân, mỹ nhân, đẹp.

美人 đọc là gì?

美人 đọc là びじん (romaji: bijin).

Âm Hán Việt của 美人 là gì?

Âm Hán Việt của 美人 là "mĩ nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.