TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人類(じんるい)

JLPT N3 từ thông dụng
じんるいjinrui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN LOẠI 人 nhân·類 loại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân loại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

人類 nghĩa là con người, nhân loại, loài người.

Nghĩa của 人類

Danh từ

  1. Con người; nhân loại.
  2. Loài người.

Từ ghép có 人類

Câu ví dụ với 人類

  • 言語は人類の最も重要な発明のひとつです。 Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.Tatoeba #174726
  • 核戦争が起きれば、全人類が被害を受けるだろう。 Nếu chiến tranh hạt nhân xảy ra, toàn bộ loài người sẽ phải hứng chịu thiệt hại.Tatoeba #184602
  • 人類が環境を保護しなければ環境から人類は締め出されるだろう。 Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.Tatoeba #143926

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mankind; humanity

Câu hỏi thường gặp

人類 nghĩa là gì?

人類 (danh từ) nghĩa là con người, nhân loại, loài người.

人類 đọc là gì?

人類 đọc là じんるい (romaji: jinrui).

Âm Hán Việt của 人類 là gì?

Âm Hán Việt của 人類 là "nhân loại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.