殺人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sát nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
殺人 nghĩa là giết người, ám sát.
Nghĩa của 殺人
Danh từ
- Giết người, ám sát.
Từ ghép có 殺人
- 殺人者 — Kẻ giết người, người giết.
Câu ví dụ với 殺人
- その男は殺人で追われている。 Người đàn ông bị truy nã về tội giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208061
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ murder; homicide; manslaughter
Câu hỏi thường gặp
殺人 nghĩa là gì?
殺人 (danh từ) nghĩa là giết người, ám sát.
殺人 đọc là gì?
殺人 đọc là さつじん (romaji: satsujin).
Âm Hán Việt của 殺人 là gì?
Âm Hán Việt của 殺人 là "sát nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.