TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

外国人(がいこくじん)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
がいこくじんgaikokujin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGOẠI QUỐC NHÂN 外 ngoại·国 quốc·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngoại quốc nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

外国人 nghĩa là người nước ngoài, người ngoại quốc, nước ngoài.

Nghĩa của 外国人

Danh từ

  1. Người nước ngoài, người ngoại quốc, nước ngoài.

Từ ghép có 外国人

Câu ví dụ với 外国人

  • 裕子は外国人と話したことがない。 Yuko chưa từng nói chuyện với người nước ngoài.Tatoeba #79217
  • 多くの外国人が歌舞伎の良さがわかります。 Nhiều người nước ngoài có thể đánh giá cao Kabuki.Tatoeba #138431
  • その外国人はまるで母語のように日本語を話した。 Người ngoại đó nói tiếng Nhật như là tiếng mẹ đẻ của mình.Tatoeba #211696
  • 彼女は両親の願いに逆らってその外国人と結婚した。 Cô ấy đã chống lại ý muốn của cha mẹ và kết hôn với người nước ngoài đó.Tatoeba #86280
  • 最近は日本で働いたり勉強したりする外国人が多くなった。 Gần đây, số người nước ngoài học tập và làm việc tại Nhật Bản đã tăng lên.Tatoeba #170657
  • 日本の天井は外国人には低すぎる。 Đối với người nước ngoài thì ở Nhật trần nhà khá thấp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122664
  • 彼女は外国人と結婚している。 Cô ấy cưới người nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90732

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foreigner; foreign citizen; foreign national; alien; non-Japanese

Câu hỏi thường gặp

外国人 nghĩa là gì?

外国人 (danh từ) nghĩa là người nước ngoài, người ngoại quốc, nước ngoài.

外国人 đọc là gì?

外国人 đọc là がいこくじん (romaji: gaikokujin).

Âm Hán Việt của 外国人 là gì?

Âm Hán Việt của 外国人 là "ngoại quốc nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.