隣人
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
隣人 nghĩa là láng giềng, hàng xóm.
Nghĩa của 隣人
Danh từ
- Láng giềng, hàng xóm.
Câu ví dụ với 隣人
- 遠くの兄弟より、良き隣人。 Bán anh em xa mua láng giềng gần.Tatoeba #76330
- なんじの隣人を愛せよ。 Hãy yêu thương hàng xóm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198956
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neighbour; neighbor; (people in the) neighbourhood; neighborhood
Câu hỏi thường gặp
隣人 nghĩa là gì?
隣人 (danh từ) nghĩa là láng giềng, hàng xóm.
隣人 đọc là gì?
隣人 đọc là りんじん (romaji: rinjin).