人形
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân hình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
人形 nghĩa là búp bê, con rối, bù nhìn.
Nghĩa của 人形
Danh từ
- Búp bê, con rối, bù nhìn.
Từ ghép có 人形
- 操り人形 — Con rối.
Câu ví dụ với 人形
- その壊れた人形は私のものです。 Con búp bê bị hỏng đó là của tôi.Tatoeba #211754
- 彼女は美しい人形を持っている。 Cô ấy có một con búp bê đẹp.Tatoeba #236841
- ケイは人形をもらってやっと泣くのをやめた。 Mãi cho đến khi Kay nhận được con búp bê thì cô ấy mới ngừng khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225331
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doll; puppet; marionette
- Danh từ puppet (person under the control of another); straw man; yes-man
Câu hỏi thường gặp
人形 nghĩa là gì?
人形 (danh từ) nghĩa là búp bê, con rối, bù nhìn.
人形 đọc là gì?
人形 đọc là にんぎょう (romaji: ningyō).
Âm Hán Việt của 人形 là gì?
Âm Hán Việt của 人形 là "nhân hình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.