犯人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phạm nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
犯人 nghĩa là tội phạm, thủ phạm.
Nghĩa của 犯人
Danh từ
- Tội phạm, thủ phạm.
Câu ví dụ với 犯人
- 犯人は足跡を残していた。 Dấu chân tội phạm để lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121202
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ offender; criminal; culprit
Câu hỏi thường gặp
犯人 nghĩa là gì?
犯人 (danh từ) nghĩa là tội phạm, thủ phạm.
犯人 đọc là gì?
犯人 đọc là はんにん (romaji: hannin).
Âm Hán Việt của 犯人 là gì?
Âm Hán Việt của 犯人 là "phạm nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.