TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

犯人(はんにん)

JLPT N3 từ thông dụng
はんにんhannin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẠM NHÂN 犯 phạm·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phạm nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

犯人 nghĩa là tội phạm, thủ phạm.

Nghĩa của 犯人

Danh từ

  1. Tội phạm, thủ phạm.

Câu ví dụ với 犯人

  • 犯人は足跡を残していた。 Dấu chân tội phạm để lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121202

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ offender; criminal; culprit

Câu hỏi thường gặp

犯人 nghĩa là gì?

犯人 (danh từ) nghĩa là tội phạm, thủ phạm.

犯人 đọc là gì?

犯人 đọc là はんにん (romaji: hannin).

Âm Hán Việt của 犯人 là gì?

Âm Hán Việt của 犯人 là "phạm nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.