友人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
友人 nghĩa là bạn bè, người bạn.
Nghĩa của 友人
Danh từ
- Bạn bè.
- Người bạn.
Từ liên quan với 友人
Câu ví dụ với 友人
- 田中さんは私たちの友人です。 Ông Tanaka là một trong những người bạn của chúng tôi.Tatoeba #124879
- 彼は道で友人と出くわした。 Anh ấy đã tình cờ gặp một người bạn trên đường.Tatoeba #101633
- 彼はジャックという名前の私の友人です。 Cậu ấy là một người bạn tên Jack của tôi.Tatoeba #113536
- 私には父親が手品師をしている友人がいます。 Tôi có một người bạn có bố là ảo thuật gia.Tatoeba #164506
- ホワイト氏と私とは友人ではありません。単なる知り合いです。 Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.Tatoeba #195924
- ヨーロッパに発つ友人を見送りに、空港まで行ってきたところです。 Tôi vừa mới đến sân bay để tiễn một người bạn đi sang châu Âu.Tatoeba #192853
- ある日、友人から「いい話があるから会わないか」と電話があり、友人の家へ出かけました。 Một ngày nọ anh bạn của tôi gọi điện và bảo rằng: "Có chuyện này hay lắm, anh đến nhà tôi chơi không ?", thế là hôm đó tôi đi đến nhà anh ta.Tatoeba #74741
- 私の友人を紹介したいのですが。 Tớ giới thiệu bạn tớ với ấy nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162486
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ friend
Câu hỏi thường gặp
友人 nghĩa là gì?
友人 (danh từ) nghĩa là bạn bè, người bạn.
友人 đọc là gì?
友人 đọc là ゆうじん (romaji: yūjin).
Âm Hán Việt của 友人 là gì?
Âm Hán Việt của 友人 là "hữu nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.