TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

主人(しゅじん)

từ thông dụng
しゅじんshujin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỦ NHÂN 主 chủ·人 nhân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

主人 nghĩa là chủ nhân, chủ, chủ nhà.

Nghĩa của 主人

Danh từ

  1. Chủ nhân, chủ. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. Chủ nhà.

Từ liên quan với 主人

Từ ghép có 主人

  • 主人公 — Nam chính, nữ chính.
  • ご主人 — Chồng (người khác), ông nhà.

Câu ví dụ với 主人

  • 彼があそこの酒屋の主人です。 Ông ấy là chủ quán rượu đó.Tatoeba #121124
  • あそこに立っている人が店の主人です。 Người đứng ở kia là chủ quán.Tatoeba #234406

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ head (of a household); proprietor (of a store); proprietress; landlord; landlady
  • Danh từ one's husband
  • Danh từ (one's) employer; (one's) master
  • Danh từ host; hostess

Câu hỏi thường gặp

主人 nghĩa là gì?

主人 (danh từ) nghĩa là chủ nhân, chủ, chủ nhà.

主人 đọc là gì?

主人 đọc là しゅじん (romaji: shujin).

Âm Hán Việt của 主人 là gì?

Âm Hán Việt của 主人 là "chủ nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.