TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あの人(ひと)

từ thông dụng
あのひとanohito giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 人 nhân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

あの人 nghĩa là anh ấy, ông ấy, nó.

Nghĩa của あの人

Đại từ

  1. Anh ấy, ông ấy, nó, bà ấy.

Cách viết khác: 彼の人

Câu ví dụ với あの人

  • あの人の家は地下鉄の最寄りにある。 Nhà anh ta ở gần đường ngầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230759

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ he; she; that person
  • Đại từ you (cổ)

Câu hỏi thường gặp

あの人 nghĩa là gì?

あの人 (đại từ) nghĩa là anh ấy, ông ấy, nó.

あの人 đọc là gì?

あの人 đọc là あのひと (romaji: anohito).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.