TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イギリス人(じん)

tên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
イギリスじんigirisujin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 人 nhân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

イギリス人 nghĩa là người anh.

Nghĩa của イギリス人

Danh từ

  1. Người Anh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với イギリス人

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với イギリス人

  • イギリス人はライオンと同じくらいユニコーンを愛する。 Người Anh yêu kỳ lân như yêu sư tử vậy.Tatoeba #229218

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ British person; Briton
  • Danh từ English person; Englishman; Englishwoman (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

イギリス人 nghĩa là gì?

イギリス人 (danh từ) nghĩa là người anh.

イギリス人 đọc là gì?

イギリス人 đọc là イギリスじん (romaji: igirisujin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.