人間
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân gian” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人間 nghĩa là con người, người, loài người.
Nghĩa của 人間
Danh từ
- Con người, người, loài người, nhân gian. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 人間
Câu ví dụ với 人間
- 彼は典型的な仕事人間だね。 Anh ấy là một người tham công tiếc việc điển hình.Tatoeba #101946
- 欠点のない人間はいない。 Không có người nào trên đời không có khuyết điểm.Tatoeba #175950
- 彼女は彼を間抜けな人間とみなした。 Cô ấy coi anh ta là một người ngu xuẩn.Tatoeba #87213
- 人間は言葉を持つ唯一の動物である。 Con người là loài động vật duy nhất sở hữu ngôn ngữ.Tatoeba #144291
- 人間にとって水は空気と同じくらい貴重だ。 Đối với loài người, nước cũng quan trọng không kém gì không khí.Tatoeba #144360
- 人間は考えたりしゃべったりできるという点で動物と異なる。 Con người có thể làm những việc như suy nghĩ và nói chuyện, nên khác với động vật.Tatoeba #144285
- 科学技術は人間と自然の対立関係を和らげることができなかった。 Khoa học kỹ thuật không thể làm dịu đi mâu thuẫn giữa con người và tự nhiên.Tatoeba #186853
- 人間はこの世に一度しか生きない。 Mày chỉ sống được một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144317
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ human being; human; person; man; mankind
- Danh từ character (of a person)
Câu hỏi thường gặp
人間 nghĩa là gì?
人間 (danh từ) nghĩa là con người, người, loài người.
人間 đọc là gì?
人間 đọc là にんげん (romaji: ningen).
Âm Hán Việt của 人間 là gì?
Âm Hán Việt của 人間 là "nhân gian". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.