TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

商人(しょうにん)

JLPT N3 từ thông dụng
しょうにんshōnin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯƠNG NHÂN 商 thương·人 nhân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thương nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

商人 nghĩa là thương nhân, thương gia, thương thuyền.

Nghĩa của 商人

Danh từ

  1. Thương nhân, thương gia, thương thuyền. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: あきんど, あきうど, あきゅうど, あきびと

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ merchant; trader; tradesman; dealer; shopkeeper

Câu hỏi thường gặp

商人 nghĩa là gì?

商人 (danh từ) nghĩa là thương nhân, thương gia, thương thuyền.

商人 đọc là gì?

商人 đọc là しょうにん (romaji: shōnin).

Âm Hán Việt của 商人 là gì?

Âm Hán Việt của 商人 là "thương nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.