商人
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thương nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
商人 nghĩa là thương nhân, thương gia, thương thuyền.
Nghĩa của 商人
Danh từ
- Thương nhân, thương gia, thương thuyền. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: あきんど, あきうど, あきゅうど, あきびと
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ merchant; trader; tradesman; dealer; shopkeeper
Câu hỏi thường gặp
商人 nghĩa là gì?
商人 (danh từ) nghĩa là thương nhân, thương gia, thương thuyền.
商人 đọc là gì?
商人 đọc là しょうにん (romaji: shōnin).
Âm Hán Việt của 商人 là gì?
Âm Hán Việt của 商人 là "thương nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.