TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

亭主(ていしゅ)

từ thông dụng
ていしゅteishu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 亭 ?·主 chủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

亭主 nghĩa là chồng.

Nghĩa của 亭主

Danh từ

  1. Chồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ household head; master; host (e.g. of a tea gathering); innkeeper; owner (e.g. of a hotel)
  • Danh từ husband

Câu hỏi thường gặp

亭主 nghĩa là gì?

亭主 (danh từ) nghĩa là chồng.

亭主 đọc là gì?

亭主 đọc là ていしゅ (romaji: teishu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.